khang
音声
カン enpersonal name
固有名詞
カン
personal name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
カン
人名を表す固有名詞。
vi Tên của người này là Khang.
ja この人の名前はカンです。
構成
漢越語。漢字は 康 / 康
▸
構成
漢越語。漢字は 康 / 康
成り立ち漢越語。漢字は 康
漢字
出典照合済み
代表候補
康
音節ごとの候補
khang
康
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
khang hi tự điển / kiện khang / khang an / khang cát …
▸
用法
khang hi tự điển / kiện khang / khang an / khang cát …