tôn khang
発音
北部
/ton˧˧ xaːŋ˧˧/
中部
/toŋ˧˥ kʰaːŋ˧˥/
南部
/toŋ˧˧ kʰaːŋ˧˧/
音声
トン・カン enproper name
固有名詞
トン・カン
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
トン・カン
歴史的固有名詞。
vi Tên "tôn khang" xuất hiện trong văn bản.
ja 「トン・カン」という名前が文書に現れる。
構成
tôn / khang / 尊康
▸
構成
tôn / khang / 尊康
漢字
音節対応から推定
代表候補
尊康
音節ごとの候補
tôn
尊(孫)
khang
康
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tôn trọng / an tôn / tôn nữ / tôn chỉ …
▸
用法
tôn trọng / an tôn / tôn nữ / tôn chỉ …