khoẻ
発音
北部
/xwɛ̰˧˩˧/
中部
/kʰwɛ˧˩˨/
南部
/kʰwɛ˨˩˦/
音声
強い enstrong
形容詞
強い
strong
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
強い (strong)
語義 1
形容詞
強い
性質・状態
強く、体力があり、スタミナがある。
vi Anh ấy rất khoẻ và tràn đầy năng lượng.
ja 彼はとても強くて元気いっぱいです。
健康 (healthy)
語義 1
形容詞
健康な
健康で、体調がよく病気でない。
vi Tôi cảm thấy mình rất khoẻ sau kỳ nghỉ.
ja 休暇の後、私はとても健康に感じます。
類語
khóe / khoé / khoẻ như voi / khoẻ mạnh …
▸
類語
khóe / khoé / khoẻ như voi / khoẻ mạnh …
用法
sức khoẻ / mạnh khoẻ / sức khoẻ tinh thần / sức khoẻ tâm thần
▸
用法
sức khoẻ / mạnh khoẻ / sức khoẻ tinh thần / sức khoẻ tâm thần