khóe
発音
北部
/xwɛ˧˥/
中部
/kʰwɛ̰˩˧/
南部
/kʰwɛ˧˥/
綴りのバリエーション envariant of khoé
名詞
綴りのバリエーション
variant of khoé
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
綴りのバリエーション
「khoé」の別の綴り方や表記のバリエーション。
vi Anh ấy mỉm cười và để lộ những nếp nhăn nơi khóe mắt.
ja 彼は微笑んで、目尻のしわを見せた。
類語
khoẻ / khoé
▸
類語
khoẻ / khoé
用法
cạnh khóe
▸
用法
cạnh khóe