khoẻ re
音声
健やかな enperfectly healthy
形容詞
健やかな
perfectly healthy
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
健やかな
性質・状態
病気の兆候がなく、活気に満ちて非常に健康な様子。
vi Sau kỳ nghỉ, anh ấy trông khoẻ re và tràn đầy năng lượng.
ja 休暇の後、彼は非常に健康で活力に満ちている。
語義 2
形容詞
気楽な
心配や重圧から解放され、非常にリラックスした状態。
vi Hoàn thành xong công việc, tôi cảm thấy khoẻ re.
ja 仕事を終えて、とても気楽な気分だ。
構成
khoẻ
▸
構成
khoẻ
類語
khoẻ / khoẻ như voi / khoẻ mạnh / khoẻ khoắn …
▸
類語
khoẻ / khoẻ như voi / khoẻ mạnh / khoẻ khoắn …
用法
sức khoẻ / mạnh khoẻ / sức khoẻ tinh thần / sức khoẻ tâm thần
▸
用法
sức khoẻ / mạnh khoẻ / sức khoẻ tinh thần / sức khoẻ tâm thần