té re
発音
北部
/tɛ˧˥ zɛ˧˧/
中部
/tɛ̰˩˧ ʐɛ˧˥/
南部
/tɛ˧˥ ɹɛ˧˧/
下痢 enhave diarrhea
unknown
下痢
have diarrhea
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
下痢
頻繁に水のような便が出る状態。
vi Đứa bé bị té re sau khi ăn đồ lạ.
ja その子は変な食べ物を食べた後に下痢をした。
構成
té
▸
構成
té
類語
té / té ra / té giếng / khoẻ re …
▸
類語
té / té ra / té giếng / khoẻ re …
用法
trèo cao té đau / bó té / mém té
▸
用法
trèo cao té đau / bó té / mém té