kiết cú
発音
北部
/kiət˧˥ ku˧˥/
中部
/kiə̰k˩˧ kṵ˩˧/
南部
/kiək˧˥ ku˧˥/
綿密な enmeticulous
unknown
綿密な
meticulous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
綿密な
細部への注意と多大な努力を注ぎ込んで作られた執筆様式。
vi Lối viết kiết cú của tác giả khiến người đọc rất ngưỡng mộ.
ja 著者の綿密な執筆スタイルは、読者を感心させる。
構成
kiết / cú
▸
構成
kiết / cú
類語
kĩ lưỡng / chi li / tẩn mẩn / mân mẩn …
▸
類語
kĩ lưỡng / chi li / tẩn mẩn / mân mẩn …
用法
suối kiết / cay cú / câu cú / thất ngôn tuyệt cú …
▸
用法
suối kiết / cay cú / câu cú / thất ngôn tuyệt cú …