con cú
フクロウ enowl
名詞
フクロウ
owl
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
フクロウ
夜行性の猛禽類で、大きな目と平らな顔が特徴。
vi Con cú thường đi săn mồi vào ban đêm.
ja フクロウは夜に狩りをする。
構成
con / cú / 昆枸
▸
構成
con / cú / 昆枸
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆枸
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
cú
枸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thất ngôn bát cú / tầm chương trích cú / kiết cú
▸
類語
thất ngôn bát cú / tầm chương trích cú / kiết cú
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …