kiết lỵ
音声
赤痢 endysentery
名詞
赤痢
dysentery
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
赤痢
接続・論理
激しい下痢や腹痛を伴う腸感染症。
vi Ăn uống không vệ sinh có thể dẫn đến bệnh kiết lỵ.
ja 不衛生な食事は赤痢を引き起こす可能性がある。
構成
kiết / lỵ
▸
構成
kiết / lỵ
類語
kiết / kiết xác / kiết sử / kiết lị …
▸
類語
kiết / kiết xác / kiết sử / kiết lị …
用法
suối kiết / lỵ trực khuẩn / lỵ sở / thượng lỵ đông đô …
▸
用法
suối kiết / lỵ trực khuẩn / lỵ sở / thượng lỵ đông đô …