ngoại lỵ
発音
北部
/ŋwa̰ːʔj˨˩ lḭʔ˨˩/
中部
/ŋwa̰ːj˨˨ lḭ˨˨/
南部
/ŋwaːj˨˩˨ li˨˩˨/
地方官 enlocal official
unknown
地方官
local official
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
地方官
A local official serving outside the capital rather than at court.
構成
ngoại / lỵ
▸
構成
ngoại / lỵ
類語
quận lỵ / tiếp lỵ / tỉnh lỵ / huyện lỵ …
▸
類語
quận lỵ / tiếp lỵ / tỉnh lỵ / huyện lỵ …
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …