khảo đính
発音
北部
/xa̰ːw˧˩˧ ɗïŋ˧˥/
中部
/kʰaːw˧˩˨ ɗḭ̈n˩˧/
南部
/kʰaːw˨˩˦ ɗɨn˧˥/
校訂する enrevise
動詞
校訂する
revise
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
校訂する
基本動詞
文献を精査し、修正や編集を行うこと。
vi Tác giả đang khảo đính lại bản thảo trước khi xuất bản.
ja 著者は出版前に原稿を校訂している。
構成
khảo / đính / 漢越語。漢字は 考訂 …
▸
構成
khảo / đính / 漢越語。漢字は 考訂 …
成り立ち漢越語。漢字は 考訂
漢字
出典照合済み
代表候補
考訂
音節ごとの候補
khảo
考
đính
頂(訂)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chỉnh sửa / san định / hiệu đính / chỉnh lí …
▸
類語
chỉnh sửa / san định / hiệu đính / chỉnh lí …
用法
khảo sát / giám khảo / chung khảo / tra khảo …
▸
用法
khảo sát / giám khảo / chung khảo / tra khảo …