chỉnh sửa
発音
北部
/ʨḭ̈ŋ˧˩˧ sɨ̰ə˧˩˧/
中部
/ʨïn˧˩˨ ʂɨə˧˩˨/
南部
/ʨɨn˨˩˦ ʂɨə˨˩˦/
音声
修正する enmodify
動詞
修正する
modify
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
修正する
基本動詞
正確さや質を高めるために、見直して修正すること。
vi Bạn cần chỉnh sửa lại bản thảo này cho hoàn thiện.
ja この原稿を完璧にするには修正が必要だ。
構成
chỉnh / sửa / chỉnh + sửa の複合 …
▸
構成
chỉnh / sửa / chỉnh + sửa の複合 …
成り立ちchỉnh + sửa の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
整𢀦
音節ごとの候補
chỉnh
整
sửa
𢀦(𢯢)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
san định / hiệu đính / chỉnh lí / khảo đính …
▸
類語
san định / hiệu đính / chỉnh lí / khảo đính …
用法
điều chỉnh / hoàn chỉnh / chỉnh đốn / nghiêm chỉnh …
▸
用法
điều chỉnh / hoàn chỉnh / chỉnh đốn / nghiêm chỉnh …