hiệu đính
発音
北部
/hiə̰ʔw˨˩ ɗïŋ˧˥/
中部
/hiə̰w˨˨ ɗḭ̈n˩˧/
南部
/hiəw˨˩˨ ɗɨn˧˥/
音声
校正する enrevise
動詞
校正する
revise
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
校正する
基本動詞
正確にするために、文書の誤りを確認し修正する行為。
vi Biên tập viên đang hiệu đính bản thảo của cuốn sách.
ja 編集者はその本の原稿を校正している。
構成
hiệu / đính / 校訂
▸
構成
hiệu / đính / 校訂
漢字
出典照合済み
代表候補
校訂
音節ごとの候補
hiệu
号(號 / 校 / 效 / 効)
đính
頂(訂)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chỉnh sửa / san định / chỉnh lí / khảo đính …
▸
類語
chỉnh sửa / san định / chỉnh lí / khảo đính …
用法
hiệu trưởng / hiệu quả / báo hiệu / dấu hiệu …
▸
用法
hiệu trưởng / hiệu quả / báo hiệu / dấu hiệu …