huyết áp
発音
北部
/hwiət˧˥ aːp˧˥/
中部
/hwiə̰k˩˧ a̰ːp˩˧/
南部
/hwiək˧˥ aːp˧˥/
音声
血圧 enblood pressure
名詞
血圧
blood pressure
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
血圧
身体・顔
循環器系内の血液にかかる圧力。
vi Bạn nên kiểm tra huyết áp định kỳ.
ja 定期的に血圧を測るべきだ。
構成
huyết / áp / 漢越語。漢字は 血壓 …
▸
構成
huyết / áp / 漢越語。漢字は 血壓 …
成り立ち漢越語。漢字は 血壓
漢字
出典照合済み
代表候補
血壓
音節ごとの候補
huyết
血
áp
壓
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
huyết / huyết động / huyết lưu sa / huyết bạch …
▸
類語
huyết / huyết động / huyết lưu sa / huyết bạch …
用法
cao huyết áp / huyết áp thấp / huyết áp cao / huyết chiến …
▸
用法
cao huyết áp / huyết áp thấp / huyết áp cao / huyết chiến …