cao huyết áp
音声
高血圧 enhypertension
名詞
高血圧
hypertension
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
高血圧
接続・論理
動脈内の血圧が常に高い医学的状態。
vi Anh ấy đang được điều trị bệnh cao huyết áp.
ja 彼は現在、高血圧の治療を受けている。
構成
cao / huyết áp / 漢越語。漢字は 高血壓 …
▸
構成
cao / huyết áp / 漢越語。漢字は 高血壓 …
成り立ち漢越語。漢字は 高血壓
漢字
出典照合済み
代表候補
高血壓
音節ごとの候補
cao
高
huyết
血
áp
壓
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …