huyết hãn
発音
北部
/hwiət˧˥ haʔan˧˥/
中部
/hwiə̰k˩˧ haːŋ˧˩˨/
南部
/hwiək˧˥ haːŋ˨˩˦/
血と汗 enblood and sweat
名詞
血と汗
blood and sweat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
血と汗
接続・論理
誰かがタスクに捧げた懸命な努力と熱心な働きを表す言葉。
vi Thành quả này là sự đánh đổi bằng biết bao huyết hãn của tập thể.
ja この成果はグループの血と汗の結晶だ。
構成
huyết / hãn / 血悍
▸
構成
huyết / hãn / 血悍
漢字
音節対応から推定
代表候補
血悍
音節ごとの候補
huyết
血
hãn
悍
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
huyết / huyết áp / huyết động / huyết lưu sa …
▸
類語
huyết / huyết áp / huyết động / huyết lưu sa …
用法
huyết chiến / tâm huyết / huyết thống / băng huyết …
▸
用法
huyết chiến / tâm huyết / huyết thống / băng huyết …