hoa tiêu
発音
北部
/hwaː˧˧ tiəw˧˧/
中部
/hwaː˧˥ tiəw˧˥/
南部
/hwaː˧˧ tiəw˧˧/
音声
水先案内人 enmaritime pilot
名詞
水先案内人
maritime pilot
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
水先案内人
船を港へ安全に導く専門家。
vi Người hoa tiêu đang hướng dẫn tàu cập cảng an toàn.
ja 水先案内人が船を安全に港へ導いている。
語義 2
名詞
花椒
食材
Food & Dishes
アジア料理で使われる山椒の一種。
vi Hoa tiêu mang lại hương vị cay nồng cho món ăn này.
ja 花椒がこの料理に独特の辛さを加える。
構成
hoa / tiêu / 花椒
▸
構成
hoa / tiêu / 花椒
漢字
出典照合済み
代表候補
花椒
音節ごとの候補
hoa
花
tiêu
椒
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …
▸
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …