hoa tai
音声
イヤリング enearring
名詞
イヤリング
earring
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
イヤリング
接続・論理
耳に穴をあけたり挟んだりして飾る装身具。
vi Cô ấy đeo một đôi hoa tai bằng bạc rất lấp lánh.
ja 彼女はきらきらと輝く銀のイヤリングをしている。
構成
hoa / tai / hoa + tai の複合 …
▸
構成
hoa / tai / hoa + tai の複合 …
成り立ちhoa + tai の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
花災
音節ごとの候補
hoa
花
tai
災(灾 / 哉 / 𦖻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
イヤリング
▸
類語
イヤリング
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …
▸
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …