Hoa đăng
音声
花灯籠 enflower lantern
名詞
花灯籠
flower lantern
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
花灯籠
文化・固有名詞
祭事の際、水に浮かべる花形の灯籠。
vi Mọi người thả hoa đăng xuống dòng sông vào đêm hội.
ja 人々は祭りの夜に川へ花灯籠を流す。
構成
hoa / đăng / 漢越語。漢字は 花燈 …
▸
構成
hoa / đăng / 漢越語。漢字は 花燈 …
成り立ち漢越語。漢字は 花燈
漢字
出典照合済み
代表候補
花燈
音節ごとの候補
hoa
花
đăng
灯(燈 / 登 / 簦)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đèn hoa đăng / hoa hồng / hoa quả / hoa liên …
▸
用法
đèn hoa đăng / hoa hồng / hoa quả / hoa liên …