hoa đán
発音
北部
/hwaː˧˧ ɗaːn˧˥/
中部
/hwaː˧˥ ɗa̰ːŋ˩˧/
南部
/hwaː˧˧ ɗaːŋ˧˥/
音声
名女優 entalented actress
名詞
名女優
talented actress
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
名女優
接続・論理
伝統劇で、才能ある若い女性役の俳優。
vi Cô ấy là một hoa đán nổi tiếng của đoàn kịch.
ja 彼女は劇団の名女優だ。
構成
hoa / đán / 花旦
▸
構成
hoa / đán / 花旦
漢字
音節対応から推定
代表候補
花旦
音節ごとの候補
hoa
花
đán
旦
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hoa / hoa mười giờ / hoa đại / hoa sứ …
▸
類語
hoa / hoa mười giờ / hoa đại / hoa sứ …
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …
▸
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …