hoành độ
発音
北部
/hwa̤jŋ˨˩ ɗo̰ʔ˨˩/
中部
/hwan˧˧ ɗo̰˨˨/
南部
/hwan˨˩ ɗo˨˩˨/
音声
横座標 enx-coordinate
名詞
横座標
x-coordinate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
横座標
学校生活・教育
School
座標系において、水平軸に沿った点の位置を示す値。
vi Điểm này có hoành độ bằng ba.
ja この点の横座標は3だ。
構成
hoành / độ / 漢越語。漢字は 橫度 …
▸
構成
hoành / độ / 漢越語。漢字は 橫度 …
成り立ち漢越語。漢字は 橫度
漢字
出典照合済み
代表候補
橫度
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hoành tráng / hoành thánh / hoành / hoành phi …
▸
類語
hoành tráng / hoành thánh / hoành / hoành phi …
用法
hoành sơn / cơ hoành / hoành tân / trục hoành …
▸
用法
hoành sơn / cơ hoành / hoành tân / trục hoành …