hoành phi
音声
扁額 enlacquered board
名詞
扁額
lacquered board
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
扁額
家具・生活用品
通常、祖先の家に横向きに掛けられる文字が刻まれた木の板。
vi Bức hoành phi bằng gỗ được treo trang trọng giữa gian nhà.
ja 扁額が家の中央に厳かに掲げられていた。
構成
hoành / phi / 漢越語。漢字は 橫批 …
▸
構成
hoành / phi / 漢越語。漢字は 橫批 …
成り立ち漢越語。漢字は 橫批
漢字
出典照合済み
代表候補
橫批
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hoành tráng / hoành thánh / hoành / hoành độ …
▸
類語
hoành tráng / hoành thánh / hoành / hoành độ …
用法
hoành sơn / cơ hoành / hoành tân / trục hoành …
▸
用法
hoành sơn / cơ hoành / hoành tân / trục hoành …