hoành tráng
発音
北部
/hwa̤jŋ˨˩ ʨaːŋ˧˥/
中部
/hwan˧˧ tʂa̰ːŋ˩˧/
南部
/hwan˨˩ tʂaːŋ˧˥/
音声
壮大な engrand
形容詞
壮大な
grand
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
壮大な
性質・状態
規模が大きく、その壮大さや美しさで強い印象を与えること。
vi Tòa nhà mới được xây dựng vô cùng hoành tráng.
ja 新しい建物は非常に壮大に建設された。
構成
hoành / tráng / 漢越語。漢字は 宏壯 …
▸
構成
hoành / tráng / 漢越語。漢字は 宏壯 …
成り立ち漢越語。漢字は 宏壯
漢字
出典照合済み
代表候補
宏壯
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kì vĩ / quy vĩ / tầm thường / nhỏ bé …
▸
類語
kì vĩ / quy vĩ / tầm thường / nhỏ bé …
用法
hoành sơn / cơ hoành / hoành tân / trục hoành …
▸
用法
hoành sơn / cơ hoành / hoành tân / trục hoành …