tráng sĩ
発音
北部
/ʨaːŋ˧˥ siʔi˧˥/
中部
/tʂa̰ːŋ˩˧ ʂi˧˩˨/
南部
/tʂaːŋ˧˥ ʂi˨˩˦/
音声
勇者 enheroic warrior
名詞
勇者
heroic warrior
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
勇者
文化・固有名詞
身体的な強さと勇敢な精神を併せ持つ、英雄的な戦士のような人物。
vi Hình ảnh người tráng sĩ cưỡi ngựa thật oai hùng.
ja 馬に乗った勇者の姿は実に勇ましい。
構成
tráng / sĩ / 漢越語。漢字は 壯士 …
▸
構成
tráng / sĩ / 漢越語。漢字は 壯士 …
成り立ち漢越語。漢字は 壯士
漢字
出典照合済み
代表候補
壯士
音節ごとの候補
tráng
壯
sĩ
士
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chiến binh / hiệp khách / võ sĩ
▸
類語
chiến binh / hiệp khách / võ sĩ
用法
trai tráng / tráng lệ / hoành tráng / tráng miệng …
▸
用法
trai tráng / tráng lệ / hoành tráng / tráng miệng …