niên độ
発音
北部
/niən˧˧ ɗo̰ʔ˨˩/
中部
/niəŋ˧˥ ɗo̰˨˨/
南部
/niəŋ˧˧ ɗo˨˩˨/
音声
会計年度 enaccounting period
名詞
会計年度
accounting period
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
会計年度
接続・論理
財務報告や会計計算のために設定された1年間の期間。
vi Công ty đang chuẩn bị báo cáo tài chính cho niên độ này.
ja 会社はこの会計年度の財務報告書を作成中だ。
構成
niên / độ
▸
構成
niên / độ
類語
niên lịch / niên kỷ / niên vụ / niên …
▸
類語
niên lịch / niên kỷ / niên vụ / niên …
用法
thanh thiếu niên / thiếu niên / tất niên / biên niên sử …
▸
用法
thanh thiếu niên / thiếu niên / tất niên / biên niên sử …