niên khóa
発音
北部
/niən˧˧ xwaː˧˥/
中部
/niəŋ˧˥ kʰwa̰ː˩˧/
南部
/niəŋ˧˧ kʰwaː˧˥/
年度 enacademic year
1 語義
2 構成語
名詞
年度
academic year
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
年度
接続・論理
学生が教育機関で学習を行う年間期間。
vi Niên khóa mới sẽ bắt đầu vào tháng Chín tới đây.
ja 新しい年度が来年9月に始まる予定だ。