ổ khóa
発音
北部
/o̰˧˩˧ xwaː˧˥/
中部
/o˧˩˨ kʰwa̰ː˩˧/
南部
/o˨˩˦ kʰwaː˧˥/
音声
錠前 enlock
名詞
錠前
lock
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
錠前
修理・メンテ
Things at home
扉や容器を閉じて固定するための機械的・電子的な装置。
vi Anh ấy đang cố gắng mở ổ khóa cửa chính nhưng không được.
ja 彼は玄関の錠前を開けようとしたが開けられない。
構成
ổ / khóa
▸
構成
ổ / khóa
類語
ổ khoá / khoá / ổ bánh / ổ đĩa cứng …
▸
類語
ổ khoá / khoá / ổ bánh / ổ đĩa cứng …
用法
ổ đĩa / ổ đọc / ổ dịch / ổ điện …
▸
用法
ổ đĩa / ổ đọc / ổ dịch / ổ điện …