ổ dịch
音声
発生源 endisease reservoir
名詞
発生源
disease reservoir
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
発生源
病気・体調
病原体が生存・伝播する自然環境。
vi Các chuyên gia y tế đang tìm cách dập tắt ổ dịch này.
ja 保健専門家はこの発生源を絶とうとしている。
構成
ổ / dịch / ổ + dịch の複合
▸
構成
ổ / dịch / ổ + dịch の複合
成り立ちổ + dịch の複合
用法
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ điện …
▸
用法
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ điện …