nội khóa
発音
北部
/no̰ʔj˨˩ xwaː˧˥/
中部
/no̰j˨˨ kʰwa̰ː˩˧/
南部
/noj˨˩˨ kʰwaː˧˥/
正課 encurricular
名詞
正課
curricular
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
正課
接続・論理
学校の公式カリキュラムに含まれる学習科目。
vi Các môn học nội khóa được giảng dạy vào buổi sáng.
ja 正課科目は午前中に教えられる。
構成
nội / khóa
▸
構成
nội / khóa
類語
nội khoa / ổ khóa / chìa khóa / tài khóa …
▸
類語
nội khoa / ổ khóa / chìa khóa / tài khóa …
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …