cao độ
意味
5 語義 · 3 つの意味
▸
Z座標 (z-coordinate)
垂直軸上での点の位置を示す値。
vi Kỹ sư đang tính toán cao độ của chân công trình.
ja 技師は建物の基部のZ座標を計算している。
海面を基準とした地点の垂直距離。
vi Máy bay đang bay ở cao độ mười nghìn mét.
ja 飛行機は高度一万メートルを飛行している。
音高 (pitch)
振動数によって決まる音の高さ。
vi Ca sĩ này có thể hát được những nốt nhạc ở cao độ rất lớn.
ja この歌手は非常に高い音高で歌うことができる。
最大限 (to a great extent)
形容詞
非常に深い、または高いレベルに達している様子。
vi Chúng tôi đã thảo luận với sự tập trung cao độ.
ja 私たちは深い集中力で議論した。
副詞
非常に大きな程度に、または極限に達する様子。
vi Anh ấy đang làm việc nỗ lực cao độ để hoàn thành dự án.
ja 彼はプロジェクトを完了するために最大限の努力をしている。