cao lâu
発音
北部
/kaːw˧˧ ləw˧˧/
中部
/kaːw˧˥ ləw˧˥/
南部
/kaːw˧˧ ləw˧˧/
音声
中華料理店 enchinese restaurant
名詞
中華料理店
chinese restaurant
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
中華料理店
性質・状態
中華料理を提供するレストランの古い名称。
vi Chúng tôi đã ăn tối tại một tiệm cao lâu nổi tiếng.
ja 私たちは有名な中華料理店で夕食をとった。
形容詞
語義 2
形容詞
中華風
中華レストランで見られる料理やサービススタイルのこと。
vi Cửa hàng này phục vụ theo phong cách cao lâu.
ja この店は中華風のスタイルで料理を提供している。
構成
cao / lâu / 高婁
▸
構成
cao / lâu / 高婁
漢字
音節対応から推定
代表候補
高婁
音節ごとの候補
cao
高
lâu
婁(髅 / 𥹰 / 𦧃)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cao lầu / cao / cao độ / cao thượng …
▸
類語
cao lầu / cao / cao độ / cao thượng …
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …