ít lâu
発音
北部
/it˧˥ ləw˧˧/
中部
/ḭt˩˧ ləw˧˥/
南部
/ɨt˧˥ ləw˧˧/
音声
しばらくの間 enfor a short while
unknown
しばらくの間
for a short while
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
しばらくの間
短い期間、あるいは少しの間続くこと。
vi Họ chỉ ở lại đây trong một khoảng thời gian ít lâu.
ja 彼らはしばらくの間ここに滞在しただけだ。
構成
ít / lâu / 𠃣婁
▸
構成
ít / lâu / 𠃣婁
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠃣婁
音節ごとの候補
ít
𠃣
lâu
婁(髅 / 𥹰 / 𦧃)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ít / ít nữa / ít lời / ít nhất …
▸
類語
ít / ít nữa / ít lời / ít nhất …
用法
một ít / ít nhiều / chút ít / ít ỏi …
▸
用法
một ít / ít nhiều / chút ít / ít ỏi …