hợp quy
発音
北部
/hə̰ːʔp˨˩ kwi˧˧/
中部
/hə̰ːp˨˨ kwi˧˥/
南部
/həːp˨˩˨ wi˧˧/
適合 enconformity
形容詞
適合
conformity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
適合
性質・状態
定められた規則や基準に従っている状態。
vi Sản phẩm này đã được chứng nhận hợp quy.
ja この製品は適合性認証を受けている。
構成
hợp / quy
▸
構成
hợp / quy
類語
hợp / hợp nhất / hợp pháp / hợp phần …
▸
類語
hợp / hợp nhất / hợp pháp / hợp phần …
用法
tập hợp / trường hợp / hợp chúng quốc / hợp thành …
▸
用法
tập hợp / trường hợp / hợp chúng quốc / hợp thành …