vu quy
発音
北部
/vu˧˧ kwi˧˧/
中部
/ju˧˥ kwi˧˥/
南部
/ju˧˧ wi˧˧/
音声
結婚する enget married
動詞
結婚する
get married
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
結婚する
基本動詞
結婚式を挙げ、夫婦として正式に結ばれること。
vi Cô ấy chuẩn bị làm lễ vu quy vào tuần sau.
ja 彼女は来週結婚する予定だ。
構成
vu / quy
▸
構成
vu / quy
類語
vu / vu khoát / vu khống / vu hồi …
▸
類語
vu / vu khoát / vu khống / vu hồi …
用法
hoang vu / vu cáo / vu vơ / vu gia …
▸
用法
hoang vu / vu cáo / vu vơ / vu gia …