hồng thuỷ
音声
大洪水 enflood
名詞
大洪水
flood
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大洪水
接続・論理
広い土地を水没させる大規模な水の氾濫。
vi Trận hồng thuỷ đã nhấn chìm nhiều ngôi nhà.
ja その大洪水で多くの家が水没した。
構成
hồng / thuỷ / 漢越語。漢字は 洪水 …
▸
構成
hồng / thuỷ / 漢越語。漢字は 洪水 …
成り立ち漢越語。漢字は 洪水
漢字
出典照合済み
代表候補
洪水
音節ごとの候補
hồng
紅
thuỷ
水
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hồng thủy / thủy lạo / ngập lụt / 大洪水
▸
類語
hồng thủy / thủy lạo / ngập lụt / 大洪水
用法
đại hồng thuỷ / hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng …
▸
用法
đại hồng thuỷ / hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng …