hồi trước
音声
以前 enbefore
副詞
以前
before
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
以前
Earlier or before now.
構成
hồi / trước / 徊𠓀
▸
構成
hồi / trước / 徊𠓀
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
徊𠓀
音節ごとの候補
hồi
回
trước
𠓀(𠠩 / 𨎟 / 𨎠)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hồi / hồi nãy / hồi đáp / hồi xuân …
▸
類語
hồi / hồi nãy / hồi đáp / hồi xuân …
用法
triệu hồi / hồi hộp / phản hồi / hồi âm …
▸
用法
triệu hồi / hồi hộp / phản hồi / hồi âm …