hạt nhân
発音
北部
/ha̰ːʔt˨˩ ɲən˧˧/
中部
/ha̰ːk˨˨ ɲəŋ˧˥/
南部
/haːk˨˩˨ ɲəŋ˧˧/
音声
核 ennucleus
名詞
核
nucleus
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
核
学校生活・教育
School
細胞や原子の構造において、最も重要な中心部分。
vi Hạt nhân là phần quan trọng nhất của nguyên tử.
ja 核は原子の最も重要な部分だ。
形容詞
語義 2
形容詞
核の
原子の核に関連するエネルギーや物理現象。
vi Nhà máy điện hạt nhân đang hoạt động bình thường.
ja 原子力発電所が正常に稼働している。
構成
hạt / nhân
▸
構成
hạt / nhân
類語
hạt / hạt phỉ / hạt lựu / hạt cơ bản …
▸
類語
hạt / hạt phỉ / hạt lựu / hạt cơ bản …
用法
năng lượng hạt nhân / phản ứng hạt nhân / điện hạt nhân / an toàn hạt nhân …
▸
用法
năng lượng hạt nhân / phản ứng hạt nhân / điện hạt nhân / an toàn hạt nhân …