điện hạt nhân
音声
原子力発電 ennuclear power
名詞
原子力発電
nuclear power
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
原子力発電
接続・論理
核分裂や核融合反応で放出される熱を利用したエネルギー。
vi Điện hạt nhân là một nguồn năng lượng quan trọng.
ja 原子力は重要なエネルギー源である。
構成
điện / hạt nhân / 殿曷人
▸
構成
điện / hạt nhân / 殿曷人
漢字
音節対応から推定
代表候補
殿曷人
音節ごとの候補
điện
殿
hạt
曷(涸 / 轄 / 籺)
nhân
人
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …
▸
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …