hạ nghĩ sĩ
下院議員 enlower house member
名詞
下院議員
lower house member
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
下院議員
接続・論理
二院制議会の下院で国民を代表する選出議員。
vi Vị hạ nghĩ sĩ đang phát biểu trước quốc hội.
ja 下院議員が議会で演説している。
構成
hạ / nghĩ / sĩ …
▸
構成
hạ / nghĩ / sĩ …
成り立ち漢越語。漢字は 下議士
漢字
出典照合済み
代表候補
下議士
音節ごとの候補
hạ
下
nghĩ
擬(𠉝 / 𢣂 / 𢪀)
sĩ
士
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hạ nghị sĩ
▸
類語
hạ nghị sĩ
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …
▸
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …