hư hèn
発音
北部
/hɨ˧˧ hɛ̤n˨˩/
中部
/hɨ˧˥ hɛŋ˧˧/
南部
/hɨ˧˧ hɛŋ˨˩/
音声
価値のない enworthless
unknown
価値のない
worthless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
価値のない
道徳水準が著しく低く、誠実さに欠ける人。
vi Anh ta là một kẻ hư hèn.
ja 彼は卑劣な人間だ。
構成
hư / hèn / 虚𠍦
▸
構成
hư / hèn / 虚𠍦
漢字
音節対応から推定
代表候補
虚𠍦
音節ごとの候補
hư
虚
hèn
𠍦(𡮷 / 𡮺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chó chết / vô tích sự / ba xu / thấp hèn …
▸
類語
chó chết / vô tích sự / ba xu / thấp hèn …
用法
hư hỏng / làm hư / con hư tại mẹ, cháu hư tại bà / hư văn …
▸
用法
hư hỏng / làm hư / con hư tại mẹ, cháu hư tại bà / hư văn …