chó chết
発音
北部
/ʨɔ˧˥ ʨet˧˥/
中部
/ʨɔ̰˩˧ ʨḛt˩˧/
南部
/ʨɔ˧˥ ʨəːt˧˥/
音声
罵倒 endamn it
感嘆詞
罵倒
damn it
使用域
卑語
3 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
罵倒 (damn it)
語義 1
感嘆詞
くそっ
俗語・外来語・擬音
使用域
卑語
怒りや失望、苛立ちを表現する罵倒語としての感嘆詞。
vi Chó chết, tôi lại quên mang theo chìa khóa rồi!
ja くそっ、また鍵を持ってくるのを忘れた!
罵倒 (bastard)
語義 1
名詞
ろくでなし
使用域
卑語
不快、卑劣、または愚かな人物に対する侮辱語。
vi Đừng quan tâm đến lời nói của gã chó chết đó.
ja あのろくでなしの言うことには構うな。
粗悪品 (worthless)
語義 1
形容詞
価値のない
非常に期待外れで品質が低い、価値のないもの。
vi Tôi đã mua nhầm một món đồ chó chết chẳng dùng được vào việc gì.
ja 何の役にも立たない価値のない品物を間違えて買ってしまいました。
構成
chó / chết
▸
構成
chó / chết
類語
Giêsu Maria / chó / chó sói / chó con …
▸
類語
Giêsu Maria / chó / chó sói / chó con …
用法
chó cỏ / chó lài / chó vàng / chó má …
▸
用法
chó cỏ / chó lài / chó vàng / chó má …