đánh chết
撲殺 enkill by beating
動詞
撲殺
kill by beating
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
撲殺
基本動詞
人を何度も殴り、その傷害が原因で死亡させること。
vi Con vật hung dữ đã đánh chết con mồi của nó.
ja 凶暴な動物が獲物を撲殺した。
構成
đánh / chết / 𢱏𣩁
▸
構成
đánh / chết / 𢱏𣩁
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢱏𣩁
音節ごとの候補
đánh
𢱏
chết
𣩁(𣩂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giết chết / chó chết / cái chết / bóp chết …
▸
類語
giết chết / chó chết / cái chết / bóp chết …
用法
cái nết đánh chết cái đẹp / đánh nhau / đánh giá / đánh máy …
▸
用法
cái nết đánh chết cái đẹp / đánh nhau / đánh giá / đánh máy …