hèn chi
発音
北部
/hɛ̤n˨˩ ʨi˧˧/
中部
/hɛŋ˧˧ ʨi˧˥/
南部
/hɛŋ˨˩ ʨi˧˧/
音声
なるほど enno wonder
感嘆詞
なるほど
no wonder
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
なるほど
接続・論理
納得や合点がいく様子。
vi Hèn chi mà hôm nay anh ấy lại vui vẻ như vậy.
ja なるほど、彼が今日嬉しそうなわけだ。
構成
hèn / chi / 𠍦支
▸
構成
hèn / chi / 𠍦支
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠍦支
音節ごとの候補
hèn
𠍦(𡮷 / 𡮺)
chi
支
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hèn hạ / hèn / hèn mọn / hèn yếu …
▸
類語
hèn hạ / hèn / hèn mọn / hèn yếu …
用法
nghèo hèn / thấp hèn / đê hèn / hèn mạt …
▸
用法
nghèo hèn / thấp hèn / đê hèn / hèn mạt …