hình thành
発音
北部
/hï̤ŋ˨˩ tʰa̤jŋ˨˩/
中部
/hïn˧˧ tʰan˧˧/
南部
/hɨn˨˩ tʰan˨˩/
音声
形になる entake shape
動詞
形になる
take shape
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
形になる
基本動詞
ゆっくりした発展や成長の過程を経て、はっきりした形・構造・存在を持ち始める。
vi Một ý tưởng mới đang dần hình thành trong đầu cô ấy.
ja 新しい考えが彼女の心の中で徐々に形を成しています。
構成
hình / thành / 漢越語。漢字は 形成 …
▸
構成
hình / thành / 漢越語。漢字は 形成 …
成り立ち漢越語。漢字は 形成
漢字
出典照合済み
代表候補
形成
音節ごとの候補
hình
形
thành
城
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hình thanh / định hình / phá vỡ / tiêu vong …
▸
類語
hình thanh / định hình / phá vỡ / tiêu vong …
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …
▸
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …