Hán tộc
発音
北部
/haːn˧˥ tə̰ʔwk˨˩/
中部
/ha̰ːŋ˩˧ tə̰wk˨˨/
南部
/haːŋ˧˥ təwk˨˩˨/
音声
漢民族 enHan Chinese
名詞
漢民族
Han Chinese
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
漢民族
接続・論理
中国の人口の大半を占める主要な民族グループ。
vi Hán tộc là nhóm dân tộc lớn nhất ở Trung Quốc.
ja 漢民族は中国で最大の民族グループだ。
固有名詞
語義 2
固有名詞
漢族(民族)
民族名。
vi Hán tộc là một tên riêng.
ja 漢族は名前です。
構成
hán / tộc / 漢族
▸
構成
hán / tộc / 漢族
漢字
出典照合済み
代表候補
漢族
音節ごとの候補
hán
漢
tộc
族
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Hán phục / Hán / Hán hóa / hán tự …
▸
類語
Hán phục / Hán / Hán hóa / hán tự …
用法
hán thư / hán phục / hán nôm / hán tử …
▸
用法
hán thư / hán phục / hán nôm / hán tử …