hán văn
発音
北部
/haːn˧˥ van˧˧/
中部
/ha̰ːŋ˩˧ jaŋ˧˥/
南部
/haːŋ˧˥ jaŋ˧˧/
音声
漢文 enClassical Chinese
名詞
漢文
Classical Chinese
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
漢文
東アジアで文学や哲学に長く使われた伝統的中国語。
vi Nhiều tác phẩm cổ được viết bằng hán văn.
ja 多くの古典作品は漢文で書かれている。
語義 2
名詞
漢字
歴史的・文化的重要性のために研究される漢字。
vi Anh ấy đang nghiên cứu về hán văn.
ja 彼は漢字の研究をしている。
固有名詞
語義 3
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Hán văn là một tên riêng.
ja Hán vănは固有名詞である。
構成
hán / văn / 漢文
▸
構成
hán / văn / 漢文
漢字
出典照合済み
代表候補
漢文
音節ごとの候補
hán
漢
văn
文
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Hán phục / Hán / Hán hóa / hán tự …
▸
類語
Hán phục / Hán / Hán hóa / hán tự …
用法
hán thư / hán phục / hán nôm / hán tử …
▸
用法
hán thư / hán phục / hán nôm / hán tử …