Hán tự văn hóa quyển
発音
北部
/haːn˧˥ tɨ̰ʔ˨˩ van˧˧ hwaː˧˥ kwn˧˩˧/
中部
/ha̰ːŋ˩˧ tɨ̰˨˨ jaŋ˧˥ hwa̰ː˩˧ kwŋ˧˩˨/
南部
/haːŋ˧˥ tɨ˨˩˨ jaŋ˧˧ hwaː˧˥ wŋ˨˩˦/
音声
漢字文化圏 enSinosphere
名詞
漢字文化圏
Sinosphere
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
漢字文化圏
接続・論理
漢字の影響を歴史的に受けた東アジアの文化圏。
vi Việt Nam thuộc khu vực Hán tự văn hóa quyển.
ja ベトナムは漢字文化圏に属している。
類語
Hán phục / Hán / Hán hóa / hán tự …
▸
類語
Hán phục / Hán / Hán hóa / hán tự …