hàn thực
発音
北部
/ha̤ːn˨˩ tʰɨ̰ʔk˨˩/
中部
/haːŋ˧˧ tʰɨ̰k˨˨/
南部
/haːŋ˨˩ tʰɨk˨˩˨/
音声
寒食節 encold food festival
名詞
寒食節
cold food festival
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
寒食節
接続・論理
火を使わずに冷たい食事を食べる伝統行事。
vi Vào ngày Tết Hàn thực, mọi người thường làm bánh trôi bánh chay.
ja 寒食には人々は通常、浮き米団子を作る。
構成
hàn / thực / 寒實
▸
構成
hàn / thực / 寒實
漢字
音節対応から推定
代表候補
寒實
音節ごとの候補
hàn
寒
thực
實(植 / 寔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hàn / hàn lâm / hàn ôn / hàn gia …
▸
類語
hàn / hàn lâm / hàn ôn / hàn gia …
用法
hàn quốc / sông hàn / bần hàn / hàn gắn …
▸
用法
hàn quốc / sông hàn / bần hàn / hàn gắn …