hàn sĩ
発音
北部
/ha̤ːn˨˩ siʔi˧˥/
中部
/haːŋ˧˧ ʂi˧˩˨/
南部
/haːŋ˨˩ ʂi˨˩˦/
貧しい学者 enpoor scholar
名詞
貧しい学者
poor scholar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
貧しい学者
接続・論理
教養と知識はあるが、貧しい境遇にある人。
vi Câu chuyện về người hàn sĩ vượt khó luôn gây xúc động.
ja 困難を乗り越える貧しい学者の話はいつも感動的だ。
構成
hàn / sĩ / 寒士
▸
構成
hàn / sĩ / 寒士
漢字
音節対応から推定
代表候補
寒士
音節ごとの候補
hàn
寒
sĩ
士
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hàn / hàn lâm / hàn ôn / hàn thực …
▸
類語
hàn / hàn lâm / hàn ôn / hàn thực …
用法
hàn quốc / sông hàn / bần hàn / hàn gắn …
▸
用法
hàn quốc / sông hàn / bần hàn / hàn gắn …