quốc thực
発音
北部
/kwəwk˧˥ tʰɨ̰ʔk˨˩/
中部
/kwə̰wk˩˧ tʰɨ̰k˨˨/
南部
/wəwk˧˥ tʰɨk˨˩˨/
音声
国民食 ennational dish
名詞
国民食
national dish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
国民食
文化・固有名詞
その国を象徴する代表的な料理。
vi Món ăn này được coi là quốc thực của đất nước chúng tôi.
ja この料理は我々の国の国民食とされる。
構成
quốc / thực / 國實
▸
構成
quốc / thực / 國實
漢字
音節対応から推定
代表候補
國實
音節ごとの候補
quốc
國
thực
實(植 / 寔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
số thực / tha phương cầu thực / chứng thực / khí thực …
▸
類語
số thực / tha phương cầu thực / chứng thực / khí thực …
用法
trung quốc / phú quốc / phản quốc / vương quốc …
▸
用法
trung quốc / phú quốc / phản quốc / vương quốc …